Key Checker
Kiểm tra Product Key
Thông tin sản phẩm, phiên bản và kênh bản quyá»n.
Kết quả kiểm tra
Thông tin chi tiết của từng Product Key.
Lấy Confirmation ID
Dà nh cho Installation ID của Windows và Office.
Hướng dẫn lấy IID cho Windows / Office
Windows: mở há»™p thoại kÃch hoạt qua Ä‘iện thoại bằng slui 4, nếu phiên bản há»— trợ.
Office bản quyá»n vÄ©nh viá»…n: chạy cscript ospp.vbs /dinstid từ thư mục cà i đặt Office.
Sao chép ná»™i dung bất kỳ; hệ thống tá»± lá»c IID hợp lệ, chuẩn hóa và gá»™p IID trùng.
Confirmation ID (CID)
CID của từng IID sẽ xuất hiện tại đây.
Kiểm tra trạng thái redeem
Tra cứu danh sách key qua MP hoặc cổng Doanh nghiệp.
Kết quả redeem
Thông tin sản phẩm và tình trạng từng Product Key.
Cà i đặt
Thông tin tà i khoản
- —
- Cấp
- —
- Trạng thái
- —
API token
Token dùng cho Key Checker, Get CID và Redeem; dùng chung hạn mức tà i khoản.
Giao diện
Bảo máºt
Đăng nhập Google hoặc Cloudflare Access lần đầu để đặt mật khẩu riêng. Sau đó có thể đăng nhập bằng email và mật khẩu riêng.
Mở trang đăng nháºp máºt khẩu
Äăng xuấtThà nh viên
0 thà nh viên| Thà nh viên | Vai trò | Cấp | Trạng thái | Hạn mứcKey / CID / Redeem | Thao tác |
|---|
Chưa tải danh sách.
Các cấp thà nh viên
0 thà nh viênTạo / chỉnh sá»a cấp
Key còn sống
Product Key theo kết quả Key Checker gần nhất.
| Product Key | Description | Edition | Part number | Key type | MAK | Activation code | Status | Thá»i gian kiểm tra | Note | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa tải danh sách. | |||||||||||
Key bị block
Product Key bị chặn hoặc được xác nháºn không hợp lệ.
| Product Key | Description | Edition | Part number | Key type | MAK | Activation code | Status | Thá»i gian kiểm tra | Note | Thao tác | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa tải danh sách. | |||||||||||
Pending keys
Product Keys submitted but not checked yet.
| Status | Submitted at | Note | Actions | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Not loaded. | |||||
Danh sách CID
Tìm theo một phần IID hoặc Confirmation ID.
Redeem Key
Theo dõi Product Key đã kiểm tra qua cổng doanh nghiệp hoặc cá nhân.
| Product Key | Product Name | Số lượng | Offer ID | Cổng | Token State | Thá»i gian kiểm tra | Thông báo | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa tải danh sách. | ||||||||